tiên thánh

tiên thánh

Một tiên thánh cầm một cây đũa thần và một cuốn sách cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị thần linh, bậc thánh hiền: "tiên thánh" từ ghép chỉ chung các bậc tiên (người tu hành đắc đạo, sống lâu, phép thuật) thánh (người đức hạnh cao cả, được tôn sùng). Trong văn hóa Việt Nam, từ này thường dùng để chỉ các vị thần linh trong tín ngưỡng dân gian hoặc các bậc hiền triết được tôn kính.
    • Người phẩm chất cao quý: "tiên thánh" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người sống thanh cao, đức độ, vượt lên trên những toan tính tầm thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa thường lập đền thờ để tưởng nhớ các bậc tiên thánh. (Người xưa xây đền thờ để tôn kính các vị thần linh bậc hiền triết.)
    • Trong truyện cổ tích, tiên thánh thường giúp đỡ người tốt. (Trong các câu chuyện cổ, các vị thần linh thường hỗ trợ những người lòng tốt.)
    • Ông ấy được xem như một bậc tiên thánh lối sống giản dị nhân hậu. (Ông ấy được kính trọng như một người phẩm chất cao quý nhờ cách sống thanh đạm từ bi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiên thánh hóa" (động từ): làm cho ai đó hoặc điều đó trở nên thiêng liêng, tôn quý như tiên thánh.

    • Xã hội thường xu hướng tiên thánh hóa những nhân vật lịch sử. (Xã hội thường tôn sùng quá mức các nhân vật lịch sử, coi họ như thần thánh.)
  • "đạo tiên thánh": con đường tu hành để đạt đến cảnh giới của tiên thánh.

    • Tu theo đạo tiên thánh sống hòa hợp với thiên nhiên. (Thực hành con đường tu hành này sống thuận theo tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiên (danh từ): người tu hành đắc đạo, sống lâu, phép thuật.

    • Chuyện kể về các vị tiên trên núi. (Câu chuyện kể về những người tu hành sống trên núi.)
  • Thánh (danh từ): người đức hạnh cao cả, được tôn sùng.

    • Khổng Tử được coi bậc thánh nhân. (Khổng Tử được xem người đức hạnh tột bậc.)
  • Thần thánh (danh từ): các vị thần linh nói chung, gần nghĩa với "tiên thánh".

    • Người dân cầu nguyện các vị thần thánh phù hộ. (Người dân khấn vái các thần linh để được bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần linh: các vị thần, đấng siêu nhiên.
  • Hiền thánh: bậc hiền triết thánh nhân, nhấn mạnh phẩm chất đạo đức.
  • Tiên phật: từ ghép chỉ tiên phật, thường dùng trong bối cảnh tín ngưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • Như tiên thánh giáng trần: miêu tả vẻ đẹp hoặc phẩm chất cao quý, xuất chúng của ai đó.
    • ấy đẹp như tiên thánh giáng trần. ( ấy có vẻ đẹp siêu phàm, như thần linh từ trên trời xuống.)